Trang chủ / Máy đo môi trường / Máy đo đa chỉ tiêu môi trường

Máy đo Đa năng 4in1 DT-8820

- Kết hợp chức năng 4 trong 1 ( đo độ ồn, ánh sáng, nhiệt độ& độ ẩm) 

- Màn hình LCD rộng 3.5″, sáng 

- Màn hình LCD rộng với 4,000 lần đo.  

- Chức năng giữ giá trị đo (hold function) 

- Chức năng giữ giá trị lớn nhất/nhỏ nhất.

 - Tự động tắt nguồn. 

- Cảnh báo hết pin cảnh báo vượt tầm đo 

- Theo tiêu chuẩn chiếu sáng CIE A (2856K)  

- Độ chính xác cao và thời gian đáp ứng nhanh.  

Máy đo đa chức năng 7in1 SP7000

  • Hiển thị  : digital LCD 
  • Kích thước : 120 x 45 x 20 mm ;
  • Khối lượng : 160 gram
  • Nguồn cấp : Pin 3V DC CR 2032
  • Dòng tiêu thụ : Đo gió : khoảng 5 mA

Máy đo đa chức năng 5in1 LM8010

+ Đo tốc độ gió:

     + m/s: 0,4 – 30,0 m/s, độ phân giải: 0.1 m/s

     + km/h: 1,4 – 108,0 km/h, độ phân giải: 0.1 km/h

     + m/h: 0,9 – 67,0 m/h, độ phân giải: 0.1 mile/h

     + ft/min: 80 – 5910 ft/min, độ phân giải: 1 ft/min

     + knots: 0,8 – 58,3 knots, độ phân giải: 0.1 knots

     + Độ chính xác: ≤20m/s: ±3% FS  /   >20m/s: ±4% FS

+ Đo lưu lượng gió:

     + CMM: 0 – 54.000 m^3/min, độ phân giải: 0.001 – 1 m^3/min

     + CFM: 0 – 1.908.400 m^3/min, độ phân giải: 0.001 – 100 m^3/min

+ Đo độ ẩm:

     + %RH: 10 – 95% RH, độ chia: 0.1% RH

     + Độ chính xác: < 70% RH: ±4% RH  /  ≥ 70% RH:  ± ( 4%rdg +1.2% RH)

+ Đo ánh sáng:

     + Lux: 0 – 2.200 Lux, độ phân giải: 1 lux / 1.800 – 20.000 Lux, độ phân giải: 10 lux

     + Fc: 0 – 204 Fc, độ phân giải: 0,1 Fc  /  170 – 2.000 Fc, độ phân giải: 1 Fc 

     + Độ chính xác: ± (5% rdg ± 8dg)

+ Đo nhiệt độ (gắn thêm phụ kiện):

     + -100℃  – 1.300℃ /-148℉  – 2372℉

     + Độ phân giải: 0.1℃ /0.1℉

     + Độ chính xác: ± 1 ℃/2  ℉

Máy đo đa chức năng 5in1 LM8102

  • Máy đo nhiệt độ, Độ ẩm, Ánh sáng, Tốc độ gió, Tiếng ồn (5 trong 1)
  • Đo độ ồn: 35 – 130 dB, dãi đo tự động
  • Độ ẩm: 10 – 95 % / Độ phân giải: 0.1% RH – Độ chính xác : ± 4% RH
  • Nhiệt độ: 0 – 50 0C / Độ phân giải : 0.1 0C – Độ chính xác : ± 1.20C
  • Tốc độ gió: 0.4 – 30 m/s; 80 – 5910 ft/min; 1.4 – 108km/h; 0.9 – 67 mile/h; 0.8 – 58.3 knots
  • Ánh sáng: 0 – 20.000 lux / Độ chính xác : ±5%, dãi đo tự động
  • Màn hình hiển thị LCD, cổng kết nối RS232/USB

Máy đo đa chức năng 4in1 LM8000A

  • Tốc độ gió: 0.8 ~ 25.0m / s/ 1,4 ~ 90.0km / h0.1km / h
  •                   Độ phân giải: 0.1m / s
  •                   Độ chính xác: ± 2% ± 1dgt
  • Nhiệt độ: 0 ~ 50 ℃
  •                  Độ phân giải: 0,1 ℃
  •                  Độ chính xác: ± 1 ℃
  • Độ ẩm: 10 ~ 95% RH
  •                 Độ phân giải: 0,1% RH
  •                 Độ chính xác: ± 3,5%
  • LUX: 0 ~ 20000LUX
  •                 Độ phân giải: 1LUX
  •                 Độ chính xác: ± 5% RDG ± 2dgt
  • Pin: 9V
  • Kích thước: 64 (W) × 275 (H ) × 30 (D) mm
  • Trọng lượng: khoảng 275g